GT-HVC512-50
| Module hóa linh hoạt | Mỗi module 5.12kWh, kết nối tạo hệ thống 512V/51.2kWh | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP20 | Phù hợp lắp đặt dạng tủ rack trong nhà | |
| Giao tiếp đa nền tảng | CAN2.0/RS485/WIFI, giám sát thời gian thực | |
| Tuổi thọ cao | ≥6000 chu kỳ @25°C, 0.5C/0.5C, EOL70% |
| Chemistry cell | LiFePO4 |
| Module energy (kWh) | 5.12 |
| Module điện áp danh định (V) | 51.2 |
| Module (Ah) | 100 |
| Cell model/Cấu hình | 3.2V100Ah/160S1P |
| Điện áp danh định hệ thống (V) | 512 |
| Điện áp vận hành hệ thống (V) | 448~560 |
| Dung lượng hệ thống (kWh) | 51.2 |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị (A) | 50 |
| Dòng sạc/xả tối đa (A) | 100 |
| Nhiệt độ làm việc | Sạc: 0~50°C, Xả: -20~55°C |
| Cổng giao tiếp | CAN2.0/RS485/WIFI |
| Độ ẩm | 5~85%RH |
| Độ cao | ≤2000m |
| Chuẩn IP | IP20 |
| Kích thước (R×C×S, mm) | 538×1885×791 |
| Trọng lượng (kg) | 350 |
| Vị trí lắp đặt | Rack Mounting |
| Nhiệt độ bảo quản | 0~35°C |
| Độ sâu xả khuyến nghị (DOD) | 90% |
| Tuổi thọ chu kỳ | 25±2°C, 0.5C/0.5C, EOL70%≥6000 |
| Chứng chỉ | UN38.3, MSDS, CE-EMC |